Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "hồ sơ ứng tuyển" (1)
hồ sơ ứng tuyển
Tiếng Anh
Danh từApplication file/profile
Hồ sơ ứng tuyển của nam sinh rất ấn tượng.
The male student's application file was very impressive.
Từ liên quan "hồ sơ ứng tuyển" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "hồ sơ ứng tuyển" (1)
Hồ sơ ứng tuyển của nam sinh rất ấn tượng.
The male student's application file was very impressive.
